Xổ Số Miền Trung 31/03/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
50
03
G.7
807
401
G.6
3628
6677
2318
7009
1439
6418
G.5
3748
5596
G.4
60692
71311
98019
14109
46619
10308
65748
78809
68858
35189
54809
39132
79523
46279
G.3
06289
48825
49996
97485
G.2
01808
53337
G.1
87801
57239
ĐB
632945
759609
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01, 07, 08(2), 09 01, 03, 09(4)
1 11, 18, 19(2) 18
2 25, 28 23
3 32, 37, 39(2)
4 45, 48(2)
5 50 58
6
7 77 79
8 89 85, 89
9 92 96(2)

Xổ Số Miền Trung 24/03/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
52
03
G.7
390
750
G.6
4870
0728
9093
1147
2657
9857
G.5
0620
3197
G.4
26232
94704
38003
79920
81244
59596
29556
09255
03987
03697
88103
20877
08893
51497
G.3
12696
87466
64034
87491
G.2
16499
44624
G.1
05222
07056
ĐB
211496
049708
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03, 04 03(2), 08
1
2 20(2), 22, 28 24
3 32 34
4 44 47
5 52, 56 50, 55, 56, 57(2)
6 66
7 70 77
8 87
9 90, 93, 96(3), 99 91, 93, 97(3)

Xổ Số Miền Trung 17/03/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
18
53
G.7
012
557
G.6
4788
3666
4157
9009
8295
4991
G.5
9221
5332
G.4
88521
86747
53124
80132
29104
56349
12439
53884
29500
81121
79201
21822
13830
05227
G.3
89737
22278
32220
07573
G.2
24478
94593
G.1
95313
49726
ĐB
370558
204437
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 04 00, 01, 09
1 12, 13, 18
2 21(2), 24 20, 21, 22, 26, 27
3 32, 37, 39 30, 32, 37
4 47, 49
5 57, 58 53, 57
6 66
7 78(2) 73
8 88 84
9 91, 93, 95

Xổ Số Miền Trung 10/03/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
87
66
G.7
400
327
G.6
2438
6065
7811
5104
5406
0769
G.5
7735
3922
G.4
02668
20218
90335
24672
74980
15088
80433
97536
47244
84130
84138
27169
43640
49911
G.3
63604
38905
53577
13298
G.2
74503
72709
G.1
74525
66707
ĐB
921241
008663
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00, 03, 04, 05 04, 06, 07, 09
1 11, 18 11
2 25 22, 27
3 33, 35(2), 38 30, 36, 38
4 41 40, 44
5
6 65, 68 63, 66, 69(2)
7 72 77
8 80, 87, 88
9 98

Xổ Số Miền Trung 03/03/2025

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
57
88
G.7
158
274
G.6
9768
2133
8505
6985
0292
8113
G.5
6522
7753
G.4
08291
27146
82277
82994
16065
30149
56457
57486
02612
31197
97546
49897
17728
80733
G.3
10797
01535
98175
54318
G.2
85281
62766
G.1
85627
41847
ĐB
365812
614419
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 05
1 12 12, 13, 18, 19
2 22, 27 28
3 33, 35 33
4 46, 49 46, 47
5 57(2), 58 53
6 65, 68 66
7 77 74, 75
8 81 85, 86, 88
9 91, 94, 97 92, 97(2)